1
tính từgradable adjective
Biểu lộ hoặc cho thấy điều mình thật sự cảm thấy hay tin tưởng; không giả dối hay làm bộ.
/sɪnˈsɪr/
Phát âm
Từ nguyên
From Latin sincerus, meaning “clean, pure, sound,” via French sincère.
Ví dụ
Their apology seemed sincere.
/ðer əˈpɑːlədʒi siːmd sɪnˈsɪr/
Lời xin lỗi của họ có vẻ chân thành.
She gave him a sincere smile.
/ʃi ɡeɪv hɪm ə sɪnˈsɪr smaɪl/
Cô ấy dành cho anh một nụ cười chân thành.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI