1
danh từ[C]
Một miếng mỏng, phẳng được cắt ra từ một phần lớn hơn của thực phẩm hoặc vật liệu khác.
/slaɪs/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Anh trung đại slice, có lẽ từ tiếng Pháp cổ esclice, liên quan đến ý niệm tách ra hoặc làm vỡ vụn.
Ví dụ
She ate a slice of toast for breakfast.
/ʃi eɪt ə slaɪs əv toʊst fər ˈbrɛkfəst/
Cô ấy ăn một lát bánh mì nướng vào bữa sáng.
Cut the cake into eight slices.
/kʌt ðə keɪk ˈɪntu eɪt ˈslaɪsɪz/
Cắt chiếc bánh thành tám lát.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI