1
danh từ[U]
Nước đóng băng màu trắng, mềm, rơi từ mây xuống thành từng bông, hoặc một lớp chất này trên mặt đất.
/snoʊ/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Anh cổ snāw, từ tiếng Đức nguyên thủy *snaiwaz.
Ví dụ
Snow covered the fields by morning.
/snoʊ ˈkʌvərd ðə fiːldz baɪ ˈmɔːrnɪŋ/
Tuyết đã phủ kín các cánh đồng vào sáng hôm sau.
Fresh snow sparkled in the sunlight.
/frɛʃ snoʊ ˈspɑːrkəld ɪn ðə ˈsʌnlaɪt/
Tuyết mới lấp lánh dưới ánh nắng.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI