1
danh từDanh từ đếm được [C]
Một miếng xà phòng rắn hình chữ nhật hoặc hình bầu dục dùng để rửa cơ thể, tay hoặc đồ vật.
/ˈsoʊp bɑr/
Phát âm
Từ nguyên
Được cấu tạo từ soap + bar, chỉ xà phòng được làm theo dạng thanh rắn.
Ví dụ
She packed a soap bar for the camping trip.
/ʃi pækt ə ˈsoʊp bɑr fər ðə ˈkæmpɪŋ trɪp/
Cô ấy đã đóng gói một bánh xà phòng cho chuyến đi cắm trại.
The hotel provides a small soap bar by the sink.
/ðə hoʊˈtɛl prəˈvaɪdz ə smɔl ˈsoʊp bɑr baɪ ðə sɪŋk/
Khách sạn cung cấp một bánh xà phòng nhỏ bên cạnh bồn rửa.
Từ đồng nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI