1
danh từ[C]
Một bộ phận rỗng hoặc một lỗ mở mà một bộ phận khác vừa khít vào hoặc được lắp vào.
/ˈsɑːkɪt/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Anh Trung cổ muộn, từ tiếng Pháp Anglo-Norman soket, dạng thu nhỏ của soc nghĩa là “lưỡi cày” hoặc “ổ cắm”.
Ví dụ
The bulb fits into a metal socket.
/ðə bʌlb fɪts ˈɪntu ə ˈmɛtəl ˈsɑːkɪt/
Bóng đèn vừa khít vào một ổ cắm kim loại.
Make sure the pole is firmly seated in its socket.
/meɪk ʃʊr ðə poʊl ɪz ˈfɝːmli ˈsiːtɪd ɪn ɪts ˈsɑːkɪt/
Hãy chắc chắn rằng cột được đặt chắc chắn vào ổ cắm của nó.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI