1
động từ[T]
Tìm ra câu trả lời cho một câu hỏi, câu đố, bí ẩn hoặc một khó khăn.
/sɑːlv/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Latin solvere, nghĩa là “nới lỏng, giải phóng, giải thích,” qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại.
Ví dụ
Can you solve this riddle?
/kæn juː sɑːlv ðɪs ˈrɪdəl/
Bạn có thể giải câu đố này không?
Detectives worked for years to solve the case.
/dɪˈtɛktɪvz wɜːrkt fər jɪrz tə sɑːlv ðə keɪs/
Các thám tử đã làm việc nhiều năm để giải vụ án.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI