1
danh từ[C]
Một bản nhạc ngắn có lời được hát.
/sɔŋ/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Anh cổ sang, song, liên quan đến sing.
Ví dụ
She wrote a song for her daughter.
/ʃi roʊt ə sɔŋ fər hɝ ˈdɔtər/
Cô ấy đã viết một bài hát cho con gái mình.
The song became a hit around the world.
/ðə sɔŋ bɪˈkeɪm ə hɪt əˈraʊnd ðə wɝld/
Bài hát đã trở thành một bản hit trên khắp thế giới.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI