1
danh từDanh từ đếm được [C]
Một người nói, đặc biệt là người phát biểu hoặc nói chuyện trước khán giả.
/ˈspiːkər/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Anh speak + -er, nghĩa là người thực hiện hành động nói.
Ví dụ
The speaker paused while the audience applauded.
/ðə ˈspiːkər pɔːzd waɪl ði ˈɔːdiəns əˈplɔːdɪd/
Người phát biểu dừng lại trong khi khán giả vỗ tay.
She is a confident speaker at conferences.
/ʃiː ɪz ə ˈkɑːnfɪdənt ˈspiːkər æt ˈkɑːnfərənsɪz/
Cô ấy là một diễn giả tự tin tại các hội nghị.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI