1
danh từ[C]
Người xem một sự kiện, buổi biểu diễn hoặc hoạt động, đặc biệt là một sự kiện thể thao, mà không tham gia.
/ˈspɛk.teɪ.tər/
Phát âm
Từ nguyên
Từ Latin spectātor nghĩa là “người xem” hoặc “người quan sát”, từ spectāre, “nhìn”.
Ví dụ
The spectators cheered as the runners crossed the finish line.
/ðə ˈspɛk.teɪ.tərz tʃɪrd æz ðə ˈrʌn.ərz krɔst ðə ˈfɪn.ɪʃ laɪn/
Các khán giả reo hò khi các vận động viên về đích.
She was a spectator at the championship match, not a competitor.
/ʃi wəz ə ˈspɛk.teɪ.tər æt ðə ˈtʃæm.pi.ən.ʃɪp mætʃ nɑt ə kəmˈpɛt.ɪ.tər/
Cô ấy là khán giả trong trận tranh chức vô địch, không phải là một đối thủ.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI