1
danh từ[C, U]
một vật hoặc chất mềm, nhẹ, xốp, có khả năng hút chất lỏng và được dùng để rửa hoặc lau chùi
/spʌndʒ/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Anh cổ sponge, từ Latin spongia, từ tiếng Hy Lạp spongiā.
Ví dụ
Wipe the counter with a damp sponge.
/waɪp ðə ˈkaʊntər wɪð ə dæmp spʌndʒ/
Lau mặt bàn bằng một miếng bọt biển ẩm.
The sponge soaked up the spilled milk.
/ðə spʌndʒ soʊkt ʌp ðə spɪld mɪlk/
Miếng bọt biển đã thấm hết sữa đổ ra.
Từ đồng nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI