1
danh từ[C, U]
Hoạt động thể chất hoặc một trò chơi được chơi để rèn luyện, thể hiện kỹ năng hoặc thi đấu, thường theo các quy tắc nhất định.
/spɔːrt/
Phát âm
Từ nguyên
Rút gọn từ tiếng Anh Trung cổ disport, từ tiếng Pháp cổ desporter, có nghĩa là “tự giải trí” hoặc “mang đi”.
Ví dụ
Football is the most popular sport in many countries.
/ˈfʊtˌbɔːl ɪz ðə moʊst ˈpɑːpjələr spɔːrt ɪn ˈmɛni ˈkʌntriz/
Bóng đá là môn thể thao phổ biến nhất ở nhiều quốc gia.
She plays three sports at school.
/ʃiː pleɪz θriː spɔːrts æt skuːl/
Cô ấy chơi ba môn thể thao ở trường.
Từ đồng nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI