1
danh từ[C, U]
Những người được một tổ chức, doanh nghiệp hoặc cơ quan tuyển dụng, xét như một nhóm.
/stæf/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Anh cổ stæf, nghĩa là “cây gậy, thanh sào, chữ cái”; nghĩa “nhóm trợ lý hoặc nhân viên” phát triển từ ý niệm về một đội ngũ nâng đỡ gồm các viên chức hoặc trợ tá.
Ví dụ
The hospital staff were praised for their dedication.
/ðə ˈhɑːspɪtəl stæf wɝ preɪzd fər ðer ˌdɛdɪˈkeɪʃən/
Nhân viên bệnh viện đã được khen ngợi vì sự tận tụy của họ.
Our company has a staff of twenty engineers.
/aʊər ˈkʌmpəni hæz ə stæf əv ˈtwɛnti ˌɛn.dʒəˈnɪrz/
Công ty chúng tôi có đội ngũ 20 kỹ sư.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI