1
động từ[I]
Ở lại một nơi và không rời đi.
/steɪ/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Anh trung đại stayen, một phần từ tiếng Pháp cổ estayer có nghĩa là “chống đỡ, chống kê”, và liên quan đến các nghĩa “dừng lại” hoặc “ở lại”.
Ví dụ
Please stay here until I come back.
/pliːz steɪ hɪr ənˈtɪl aɪ kʌm bæk/
Làm ơn ở lại đây cho đến khi tôi quay lại.
We stayed at home during the storm.
/wi steɪd ət hoʊm ˈdʊrɪŋ ðə stɔrm/
Chúng tôi đã ở nhà trong suốt cơn bão.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI