1
danh từ[C] danh từ đếm được
một cửa hàng; nơi hàng hóa được bán cho công chúng.
/stɔːr/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Anh trung đại store, từ tiếng Pháp cổ estor nghĩa là “lương thực, đồ tiếp tế,” liên quan đến estorer “trang bị, cung cấp,” từ tiếng Latin instaurare.
Ví dụ
I stopped at the store for milk.
/aɪ stɑːpt æt ðə stɔːr fər mɪlk/
Tôi ghé qua cửa hàng để mua sữa.
The store opens at nine.
/ðə stɔːr ˈoʊpənz æt naɪn/
Cửa hàng mở cửa lúc chín giờ.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI