1
danh từ[C]
người mà ta không biết hoặc không nhận ra
/ˈstreɪndʒər/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Anh trung cổ straunger, từ tiếng Pháp cổ estrangier, rốt cuộc từ tiếng Latin extraneus, nghĩa là “bên ngoài” hoặc “nước ngoài.”
Ví dụ
A stranger helped me carry my bags.
/ə ˈstreɪndʒər hɛlpt mi ˈkæri maɪ bæɡz/
Một người lạ đã giúp tôi xách hành lý.
Never give your address to a stranger.
/ˈnɛvər ɡɪv jʊr əˈdrɛs tu ə ˈstreɪndʒər/
Đừng bao giờ cho một người lạ địa chỉ của bạn.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI