1
danh từDanh từ đếm được [C]
Một con suối nhỏ, hẹp.
/striːm/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Anh cổ strēam, nghĩa là “dòng nước chảy”; có liên quan đến tiếng Đức Strom.
Ví dụ
A clear stream ran through the valley.
/ə klɪr striːm ræn θruː ðə ˈvæli/
Một con suối trong vắt chảy qua thung lũng.
We crossed the stream on stepping stones.
/wiː krɔːst ðə striːm ɑːn ˈstɛpɪŋ stoʊnz/
Chúng tôi băng qua con suối bằng những tảng đá kê bước.
Từ đồng nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI