1
danh từ[C]
Một người đang học tại một trường học, cao đẳng hoặc đại học.
/ˈstuːdənt/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Anh trung đại student, từ tiếng Pháp cổ estudiant, hiện phân từ của estudier, từ tiếng Latinh studēre, nghĩa là “ham muốn, học tập.”
Ví dụ
She is a student at the local university.
/ʃiː ɪz ə ˈstuːdənt æt ðə ˈloʊkəl ˌjuːnɪˈvɝːsəti/
Cô ấy là một sinh viên tại trường đại học địa phương.
Every student must submit the form by Friday.
/ˈɛvri ˈstuːdənt mʌst səbˈmɪt ðə fɔːrm baɪ ˈfraɪdeɪ/
Mỗi sinh viên phải nộp mẫu đơn trước thứ Sáu.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI