1
danh từDanh từ đếm được [C]
Hệ thống đường sắt điện ngầm, hoặc tàu chạy trên hệ thống đó.
/ˈsʌbweɪ/
Phát âm
Từ nguyên
Từ sub- nghĩa là “dưới” + way, chỉ một tuyến đường hay lối đi bên dưới mặt đất.
Ví dụ
The subway was crowded during the morning rush.
/ðə ˈsʌbweɪ wəz ˈkraʊdɪd ˈdʊrɪŋ ðə ˈmɔrnɪŋ rʌʃ/
Tàu điện ngầm rất đông vào giờ cao điểm buổi sáng.
I take the subway to work every day.
/aɪ teɪk ðə ˈsʌbweɪ tə wɝk ˈɛvri deɪ/
Tôi đi tàu điện ngầm đến chỗ làm mỗi ngày.
Từ đồng nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI