1
danh từ[C]
Một bộ quần áo làm từ cùng một loại vải, thường gồm áo khoác và quần hoặc áo khoác và váy, mặc nhất là trong các dịp trang trọng hoặc công việc.
/suːt/
Phát âm
Từ nguyên
From Anglo-Norman and Old French suite, siute, meaning “following, retinue, set,” from Latin sequī, “to follow.”
Ví dụ
He wore a dark suit to the interview.
/hi wɔːr ə dɑːrk suːt tu ði ˈɪntərvjuː/
Anh ấy mặc một bộ vest màu tối đến buổi phỏng vấn.
She bought a new suit for work.
/ʃi bɔːt ə nuː suːt fər wɜːrk/
Cô ấy mua một bộ vest mới để đi làm.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI