1
động từ[T]
Đỡ trọng lượng của vật gì hoặc giữ nó ở đúng vị trí.
/səˈpɔɹt/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Anh Trung đại supporten, từ tiếng Pháp cổ supporter, từ tiếng Latinh supportare, nghĩa là “mang, đem, chở.”
Ví dụ
The beams support the roof.
/ðə biːmz səˈpɔɹt ðə ruːf/
Những thanh xà đỡ mái nhà.
This shelf can support a lot of weight.
/ðɪs ʃɛlf kæn səˈpɔɹt ə lɑːt əv weɪt/
Cái kệ này có thể đỡ được rất nhiều trọng lượng.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI