1
danh từDanh từ [C]
một sự việc, факт, hoặc điều gì đó bất ngờ, không được mong đợi
/sərˈpraɪz/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Anh Trung đại, từ tiếng Pháp cổ surprise, từ surprendre nghĩa là “bắt kịp, chiếm lấy bất ngờ,” cuối cùng từ Latin superprehendere.
Ví dụ
Her sudden arrival was a complete surprise.
/hɝ ˈsʌdən əˈraɪvəl wəz ə kəmˈpliːt sərˈpraɪz/
Việc cô ấy đột ngột đến là một sự ngạc nhiên hoàn toàn.
The party was a surprise for his birthday.
/ðə ˈpɑrti wəz ə sərˈpraɪz fər hɪz ˈbɝθdeɪ/
Bữa tiệc là một món quà bất ngờ cho sinh nhật anh ấy.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI