1
danh từ[C]
Một nhãn nhỏ gắn vào vật gì đó để nhận biết, cung cấp thông tin về nó, hoặc cho biết giá của nó.
/tæɡ/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Anh Trung cổ tagge, có nghĩa là một mảnh treo hoặc đầu nhọn, nguồn gốc không chắc chắn, có thể là từ các ngôn ngữ Scandinavia.
Ví dụ
The price tag was still on the jacket.
/ðə praɪs tæɡ wəz stɪl ɑn ðə ˈdʒækɪt/
Nhãn giá vẫn còn trên áo khoác.
She wrote her name on a luggage tag.
/ʃi roʊt hər neɪm ɑn ə ˈlʌɡɪdʒ tæɡ/
Cô ấy viết tên mình lên một thẻ hành lý.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI