1
danh từDanh từ đếm được [C]
một công việc phải được thực hiện, đặc biệt là như một phần của công việc, bổn phận hoặc khóa học
/tæsk/
Phát âm
Từ nguyên
Từ Middle English taske, từ Old French tasque, từ Medieval Latin tasca hoặc taxa, liên quan đến Latin taxare, nghĩa là “đánh giá” hoặc “tính phí”.
Ví dụ
She finished the task before lunch.
/ʃi ˈfɪnɪʃt ðə tæsk bɪˈfɔr lʌntʃ/
Cô ấy đã hoàn thành nhiệm vụ trước bữa trưa.
Please complete this task by Friday.
/pliz kəmˈplit ðɪs tæsk baɪ ˈfraɪdeɪ/
Vui lòng hoàn thành nhiệm vụ này trước thứ Sáu.
Từ đồng nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI