1
danh từ[C, U]
những từ được viết hoặc in ra, đặc biệt là các từ của một cuốn sách, bài viết, tài liệu hoặc tác phẩm viết khác
/tɛkst/
Phát âm
Từ nguyên
From Middle English texte, from Old French texte, from Latin textus meaning “style, texture, written work,” from texere meaning “to weave.”
Ví dụ
The text was clear and easy to read.
/ðə tɛkst wəz klɪr ænd ˈiːzi tə riːd/
Văn bản rõ ràng và dễ đọc.
Please read the text before answering the questions.
/pliːz riːd ðə tɛkst bɪˈfɔːr ˈænsərɪŋ ðə ˈkwɛstʃənz/
Vui lòng đọc văn bản trước khi trả lời các câu hỏi.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI