1
danh từ[C]
Một vật, món đồ hoặc thực thể, đặc biệt khi tên của nó không được biết, không quan trọng hoặc không được nêu rõ.
/θɪŋ/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Anh cổ þing, nghĩa là “cuộc họp, hội nghị, vấn đề, sự việc”; có liên quan đến tiếng Bắc Âu cổ þing và tiếng Đức Ding.
Ví dụ
Put that thing on the table.
/pʊt ðæt θɪŋ ɑn ðə ˈteɪbəl/
Đặt thứ đó lên bàn.
What is that strange thing in the garden?
/wʌt ɪz ðæt streɪndʒ θɪŋ ɪn ðə ˈɡɑrdən/
Cái thứ lạ kia trong vườn là gì?
Kết hợp từ
Tạo bởi AI