1
tính từRất vui mừng, phấn khích hoặc hân hoan.
/θrɪld/
Phát âm
Từ nguyên
Từ động từ thrill cùng hậu tố tính từ -ed; thrill ban đầu có nghĩa là “đâm xuyên” trong tiếng Anh Trung cổ, sau đó phát triển nghĩa là tạo ra một cảm giác mạnh.
Ví dụ
She was thrilled to hear the news.
/ʃi wəz θrɪld tə hɪr ðə nuz/
Cô ấy rất vui mừng và phấn khích khi nghe tin.
I'm thrilled with the results.
/aɪm θrɪld wɪð ðə rɪˈzʌlts/
Tôi rất hài lòng với kết quả.
Từ trái nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI