1
danh từ[C]
một موضوع mà mọi người nói, viết hoặc nghĩ về
/ˈtɑːpɪk/
Phát âm
Từ nguyên
Từ Latin topica, từ Greek topika, nghĩa là ‘những vấn đề liên quan đến các chỗ chung hoặc các chủ đề tổng quát’, từ topos ‘nơi chốn’.
Ví dụ
The main topic of the lecture was climate change.
/ðə meɪn ˈtɑːpɪk əv ðə ˈlektʃər wəz ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/
Chủ đề chính của bài giảng là biến đổi khí hậu.
We changed the topic when the conversation became awkward.
/wi tʃeɪndʒd ðə ˈtɑːpɪk wen ðə ˌkɑːnvərˈseɪʃən bɪˈkeɪm ˈɔːkwərd/
Chúng tôi đã đổi chủ đề khi cuộc trò chuyện trở nên gượng gạo.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI