1
danh từ[C]
Người dạy kèm riêng hoặc cho một nhóm nhỏ, đặc biệt là ngoài các lớp học chính quy ở trường phổ thông hoặc đại học.
/ˈtuːtər/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Anh trung đại tutour, từ tiếng Pháp cổ tuteur, từ tiếng Latinh tutor nghĩa là “người giám hộ” hoặc “người bảo vệ”, từ tueri nghĩa là “trông coi, bảo vệ”.
Ví dụ
She hired a tutor to help her son with algebra.
/ʃi haɪrd ə ˈtuːtər tə hɛlp hər sʌn wɪð ˈældʒəbrə/
Cô ấy thuê một gia sư để giúp con trai mình học đại số.
My history tutor gave me useful feedback on the essay.
/maɪ ˈhɪstəri ˈtuːtər ɡeɪv mi ˈjuːsfəl ˈfiːdbæk ɑn ði ˈɛseɪ/
Gia sư lịch sử của tôi đã cho tôi những phản hồi hữu ích về bài luận.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI