1
danh từ[C]
Một bài học hoặc bộ hướng dẫn dạy một kỹ năng hay chủ đề cụ thể, đặc biệt là theo từng bước.
/tuːˈtɔː.ri.əl/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tutor + -ial, cuối cùng bắt nguồn từ tiếng Latin tutor, nghĩa là “người giám hộ” hoặc “người bảo vệ”.
Ví dụ
The website offers a tutorial on basic photo editing.
/ðə ˈweb.saɪt ˈɔː.fərz ə tuːˈtɔː.ri.əl ɑːn ˈbeɪ.sɪk ˈfoʊ.toʊ ˈed.ɪ.tɪŋ/
Trang web cung cấp một bài hướng dẫn về chỉnh sửa ảnh cơ bản.
Before building the app, she watched a tutorial.
/bɪˈfɔːr ˈbɪl.dɪŋ ði æp ʃi wɑːtʃt ə tuːˈtɔː.ri.əl/
Trước khi xây dựng ứng dụng, cô ấy đã xem một bài hướng dẫn.
Từ đồng nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI