1
tính từKhông thay đổi; giống nhau về hình thức, chất lượng, số lượng hoặc mức độ trên toàn bộ hoặc trong mọi trường hợp.
/ˈjuːnɪfɔːrm/
Phát âm
Từ nguyên
From French uniforme, from Latin uniformis, from unus meaning “one” and forma meaning “form, shape.”
Ví dụ
The walls were painted a uniform shade of gray.
/ðə wɔːlz wər ˈpeɪntɪd ə ˈjuːnɪfɔːrm ʃeɪd əv ɡreɪ/
Các bức tường được sơn một sắc xám đồng đều.
The results were remarkably uniform across the country.
/ðə rɪˈzʌlts wər rɪˈmɑːrkəbli ˈjuːnɪfɔːrm əˈkrɔːs ðə ˈkʌntri/
Kết quả đồng đều một cách đáng chú ý trên khắp cả nước.
Từ đồng nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI