1
động từ[T]
Mở một ổ khóa hoặc một vật được khóa chặt.
/ʌnˈlɑːk/
Phát âm
Từ nguyên
From un- meaning “reverse an action” + lock.
Ví dụ
She used a spare key to unlock the front door.
/ʃi juːzd ə spɛr kiː tə ʌnˈlɑːk ðə frʌnt dɔːr/
Cô ấy dùng một chiếc chìa khóa dự phòng để mở khóa cửa trước.
The guard refused to unlock the gate.
/ðə ɡɑːrd rɪˈfjuːzd tə ʌnˈlɑːk ðə ɡeɪt/
Người bảo vệ từ chối mở cổng.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI