1
danh từ[C]
Một khoảng không gian mà tất cả hoặc gần như tất cả vật chất, đặc biệt là không khí, đã bị loại bỏ.
/ˈvæk.juːm/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Latinh vacuum, nghĩa là “khoảng trống”, từ vacuus, “trống rỗng”.
Ví dụ
Sound cannot travel through a vacuum.
/saʊnd ˈkæn.ɑːt ˈtræv.əl θruː ə ˈvæk.juːm/
Âm thanh không thể truyền qua chân không.
The experiment was conducted in a near-perfect vacuum.
/ði ɪkˈsper.ə.mənt wəz kənˈdʌk.tɪd ɪn ə ˌnɪr ˈpɝː.fɪkt ˈvæk.juːm/
Thí nghiệm được tiến hành trong môi trường chân không gần như hoàn hảo.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI