1
danh từDanh từ đếm được [C]
Người không ăn thịt hoặc cá, thường vì lý do đạo đức, tôn giáo, sức khỏe hoặc môi trường.
/ˌvɛdʒəˈtɛriən/
Phát âm
Từ nguyên
Từ vegetable + -arian; được phổ biến vào thế kỷ 19 khi Vegetarian Society được thành lập ở Anh.
Ví dụ
My sister is a vegetarian.
/maɪ ˈsɪstər ɪz ə ˌvɛdʒəˈtɛriən/
Em gái tôi là người ăn chay.
The menu includes dishes for vegetarians and vegans.
/ðə ˈmɛnjuː ɪnˈkludz ˈdɪʃɪz fər ˌvɛdʒəˈtɛriənz ænd ˈviːɡənz/
Thực đơn có các món dành cho người ăn chay và người ăn chay thuần.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI