1
danh từ[C]
Một dạng cụ thể của một thứ gì đó, khác với những dạng khác của cùng một thứ.
/ˈvɝːʒən/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Pháp cổ version, từ tiếng Latinh trung đại versiō, nghĩa là “sự quay” hoặc “bản dịch”, từ tiếng Latinh vertere “quay”.
Ví dụ
This is the latest version of the report.
/ðɪs ɪz ðə ˈleɪtəst ˈvɝːʒən əv ðə rɪˈpɔːrt/
Đây là phiên bản mới nhất của báo cáo.
She saved an earlier version of the file.
/ʃi seɪvd ən ˈɝːliər ˈvɝːʒən əv ðə faɪl/
Cô ấy đã lưu một phiên bản cũ hơn của tệp.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI