1
động từ[I]
Ở lại một chỗ hoặc trì hoãn làm việc gì đó cho đến khi đến một thời điểm, sự kiện hoặc một người nhất định.
/weɪt/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Anh trung đại waiten, từ tiếng Pháp cổ miền Bắc waitier, có nguồn gốc Germanic, liên quan đến watch.
Ví dụ
Please wait here until I call your name.
/pliːz weɪt hɪr ənˈtɪl aɪ kɔːl jʊr neɪm/
Vui lòng chờ ở đây cho đến khi tôi gọi tên bạn.
We wait outside the station every morning.
/wiː weɪt aʊtˈsaɪd ðə ˈsteɪʃən ˈɛvri ˈmɔːrnɪŋ/
Chúng tôi đợi bên ngoài ga mỗi sáng.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI