1
danh từ[U]
hệ thống hoặc dịch vụ cho phép máy tính, điện thoại và các thiết bị khác kết nối không dây với Internet hoặc mạng cục bộ bằng tín hiệu vô tuyến
/ˈwaɪ faɪ/
Phát âm
Từ nguyên
Coined as a trademark by the Wi-Fi Alliance in 1999, modeled on hi-fi; often associated with “wireless fidelity,” though it was not originally an abbreviation.
Ví dụ
The café offers free Wi-Fi to customers.
/ðə kæˈfeɪ ˈɔːfərz friː ˈwaɪ faɪ tə ˈkʌstəmərz/
Quán cà phê cung cấp Wi‑Fi miễn phí cho khách hàng.
My phone connected to the Wi-Fi automatically.
/maɪ foʊn kəˈnɛktɪd tə ðə ˈwaɪ faɪ ˌɔːtəˈmætɪkli/
Điện thoại của tôi đã tự động kết nối với Wi‑Fi.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI