1
giới từCùng với; trong sự đi cùng với; có, mang hoặc sở hữu.
/wɪð/
Phát âm
Ví dụ
She came with her friend.
Cô ấy đến cùng bạn của mình.
He cut it with a knife.
Anh ấy cắt nó bằng dao.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/wɪð/
với
1
giới từCùng với; trong sự đi cùng với; có, mang hoặc sở hữu.
/wɪð/
Phát âm
Ví dụ
She came with her friend.
Cô ấy đến cùng bạn của mình.
He cut it with a knife.
Anh ấy cắt nó bằng dao.
Tạo bởi AI