1
danh từ[C]
Một con người trưởng thành thuộc giới tính nữ.
/ˈwʊmən/
Phát âm
Từ nguyên
From Old English wīfmann, meaning “female person,” from wīf “woman, female” + mann “person, human being.”
Ví dụ
The woman at the desk answered my question.
/ðə ˈwʊmən æt ðə dɛsk ˈænsɚd maɪ ˈkwɛstʃən/
Người phụ nữ ở bàn đã trả lời câu hỏi của tôi.
She grew into a confident woman.
/ʃi ɡru ˈɪntu ə ˈkɑnfədənt ˈwʊmən/
Cô ấy lớn lên thành một người phụ nữ tự tin.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI