1
danh từHoạt động đòi hỏi nỗ lực về trí óc hoặc thể chất để đạt một mục đích; công việc hoặc nghề nghiệp của một người.
/wɜːrk/
Phát âm
Ví dụ
She has a lot of work to finish.
Cô ấy có rất nhiều việc phải hoàn thành.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/wɜːrk/
công việc
1
danh từHoạt động đòi hỏi nỗ lực về trí óc hoặc thể chất để đạt một mục đích; công việc hoặc nghề nghiệp của một người.
/wɜːrk/
Phát âm
Ví dụ
She has a lot of work to finish.
Cô ấy có rất nhiều việc phải hoàn thành.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI