1
động từ[T, I]
Tạo ra các chữ cái, từ hoặc ký hiệu trên một bề mặt bằng bút, bút chì, bàn phím hoặc phương tiện tương tự.
/raɪt/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Anh cổ wrītan, nghĩa là “cào, khắc, phác họa hoặc viết”, có nguồn gốc German.
Ví dụ
Please write your name at the top of the page.
/pliːz raɪt jʊr neɪm æt ðə tɑːp əv ðə peɪdʒ/
Vui lòng viết tên bạn ở đầu trang.
The child is learning to write the alphabet.
/ðə tʃaɪld ɪz ˈlɝːnɪŋ tə raɪt ði ˈælfəˌbɛt/
Đứa trẻ đang học viết bảng chữ cái.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI