1
tính từkhông đúng; không thật hoặc không chính xác
/rɔːŋ/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Anh cổ wrang, có nghĩa là cong, bất công hoặc quái dị; có liên quan đến tiếng Bắc Âu cổ rangr.
Ví dụ
You gave the wrong answer.
/juː ɡeɪv ðə rɔːŋ ˈɑːn.sər/
Bạn đã đưa ra câu trả lời sai.
The clock shows the wrong time.
/ðə klɑːk ʃoʊz ðə rɔːŋ taɪm/
Đồng hồ chỉ giờ sai.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI