1
tính từĐã sống hoặc tồn tại trong một thời gian ngắn; không già.
/jʌŋ/
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Anh cổ geong, từ tiếng Đức nguyên thủy *jungaz, liên quan đến tiếng Đức jung và tiếng Hà Lan jong.
Ví dụ
She is too young to drive.
/ʃi ɪz tuː jʌŋ tə draɪv/
Cô ấy هنوز quá trẻ để lái xe.
A young child waved at us.
/ə jʌŋ tʃaɪld weɪvd æt ʌs/
Một đứa trẻ nhỏ đã vẫy tay với chúng tôi.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI