1
tính từCó các đặc tính tích cực; phù hợp, có chất lượng hoặc đáng khen về mặt đạo đức.
/ˈbo.na/
Ví dụ
Ŝi estas tre bona kuiristino.
Cô ấy là một đầu bếp rất giỏi.
Bonan nokton!
Chúc ngủ ngon!
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/ˈbo.na/
tốt
1
tính từCó các đặc tính tích cực; phù hợp, có chất lượng hoặc đáng khen về mặt đạo đức.
/ˈbo.na/
Ví dụ
Ŝi estas tre bona kuiristino.
Cô ấy là một đầu bếp rất giỏi.
Bonan nokton!
Chúc ngủ ngon!
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI