1
danh từSinh vật thuộc loài người; một cá nhân, đàn ông hoặc phụ nữ.
/ˈho.mo/
Ví dụ
Homo estas socia estaĵo.
Con người là một sinh vật xã hội.
Kelkaj homoj atendis ekstere.
Một số người đã đợi bên ngoài.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/ˈho.mo/
người
1
danh từSinh vật thuộc loài người; một cá nhân, đàn ông hoặc phụ nữ.
/ˈho.mo/
Ví dụ
Homo estas socia estaĵo.
Con người là một sinh vật xã hội.
Kelkaj homoj atendis ekstere.
Một số người đã đợi bên ngoài.
Tạo bởi AI