1
danh từ[C]; danh từ chung: el/la adolescente
Một người trẻ ở giai đoạn giữa thời thơ ấu và tuổi trưởng thành; một thiếu niên hoặc thanh thiếu niên.
adolescénte
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Latin adolescens, adolescentis, phân từ hiện tại của adolescere, nghĩa là “lớn lên” hoặc “trưởng thành”.
Ví dụ
La adolescente ganó el concurso de ciencias.
La adolescénte ganó el concúrso de ciéncias.
Cô gái tuổi teen đã giành chiến thắng trong cuộc thi khoa học.
Un adolescente necesita dormir bien.
Un adolescénte necésita dormír bién.
Một thiếu niên cần ngủ đủ giấc.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI