1
danh từ[C]
Một đồ uống, món ăn nhẹ nhỏ, hoặc khoảnh khắc giao lưu trước bữa ăn, nhằm kích thích vị giác; đồ khai vị hoặc đồ nhâm nhi trước bữa ăn.
aperitívo
Phát âm
Từ nguyên
Từ Latin aperitīvus, từ aperīre, nghĩa là “mở”, ám chỉ việc mở hoặc kích thích vị giác.
Ví dụ
Tomamos un aperitivo antes de cenar.
Tomámos un aperitívo ántes de cenár.
Chúng tôi đã dùng một món khai vị trước bữa tối.
Quedamos para el aperitivo a las ocho.
Quedámos para el aperitívo a las ócho.
Chúng tôi hẹn gặp nhau để uống khai vị lúc tám giờ.
Từ đồng nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI