1
động từ[T, I]
Uống; đưa một chất lỏng vào miệng và nuốt.
bebér
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Latinh bibere, nghĩa là “uống.”
Ví dụ
Debes beber agua todos los días.
Débes bebér água tódos los días.
Bạn nên uống nước mỗi ngày.
El niño quiere beber leche.
El níño quiére bebér léche.
Đứa trẻ muốn uống sữa.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI