1
danh từDanh từ [C, U]
Nước dùng hoặc nước nấu: chất lỏng có vị ngon được tạo ra bằng cách nấu thịt, cá, rau hoặc các nguyên liệu khác trong nước.
cáldo
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Latinh caldus, dạng rút gọn của calidus, có nghĩa là “ấm” hoặc “nóng”.
Ví dụ
El caldo de pollo está muy caliente.
El cáldo de póllo está múy caliénte.
Nước dùng gà rất nóng.
Añade el caldo a la sopa.
Añáde el cáldo a la sópa.
Thêm nước dùng vào súp.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI