1
động từ[T]
Đóng hoặc khép một vật gì đó, như cửa, cửa sổ, sách hoặc hộp chứa.
cerrár
Phát âm
Từ nguyên
Từ Latin serare, từ sera nghĩa là “thanh chốt” hoặc “then cài”.
Ví dụ
Voy a cerrar la ventana.
Vóy a cerrár la ventána.
Tôi sắp đóng cửa sổ.
Por favor, cierra la puerta.
Pór favór, ciérra la puérta.
Làm ơn đóng cửa lại.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI