1
danh từ[C]; common-gender noun: el colega, la colega
Đồng nghiệp; người mà một người làm việc cùng hoặc cùng chia sẻ một nghề, hoạt động hay cơ quan/tổ chức.
coléga
Phát âm
Từ nguyên
From Latin collega, meaning 'partner in office' or 'associate', formed from com- 'with' and legare 'to appoint, delegate'.
Ví dụ
Mi colega Ana trabaja en el laboratorio.
Mi coléga Ána trabája en el laboratório.
Đồng nghiệp Ana của tôi làm việc trong phòng thí nghiệm.
Hablé con un colega de la universidad.
Hablé con un coléga de la universidád.
Tôi đã nói chuyện với một đồng nghiệp ở trường đại học.
Từ đồng nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI